| | Hilux 2.8 4×2 MT Standard 25BIMP | Hilux 2.8 4×2 AT Pro 25BIMP | Hilux 2.8 4×4 AT Trailhunter 25BIMP |
| Kích thước – Trọng lượng/Dimension – Weight | | | |
| Kích thước | | | |
| | Kích thước tổng thể (D x R x C) (mm x mm x mm) | 5320 x 1855 x 1815 | 5320 x 1885 x 1815 | 5320 x 1885 x 1815 |
| | Chiều dài cơ sở (mm) | 3085 | 3085 | 3085 |
| | Khoảng sáng gầm xe (mm) | 312 | 312 | 312 |
| | Bán kính vòng quay tối thiểu (m) | 6.3 | 6.3 | 6.3 |
| | Trọng lượng không tải (kg) | 1968 | 1980 | 2095 |
| | Trọng lượng toàn tải (kg) | 2850 | 2850 | 2950 |
| | Dung tích bình nhiên liệu (L) | 80 | 80 | 80 |
| Động cơ – Vận hành/Engine – Performance | | | |
| Động cơ | | | |
| | Loại | Động cơ tăng áp 1GD-FTV, 4 xylanh thẳng hàng/Turbo engine 1GD-FTV, 4 cylinders in-line | Động cơ tăng áp 1GD-FTV, 4 xylanh thẳng hàng/Turbo engine 1GD-FTV, 4 cylinders in-line | Động cơ tăng áp 1GD-FTV, 4 xylanh thẳng hàng/Turbo engine 1GD-FTV, 4 cylinders in-line |
| | Dung tích xy lanh (cc) | 2755 | 2755 | 2755 |
| | Loại nhiên liệu | DIESEL | DIESEL | DIESEL |
| | Công suất tối đa (kw)hp@rpm | (150) 201@3400 | (150) 201@3000-3400 | (150) 201@3000-3400 |
| | Mô men xoắn tối đa Nm@rpm | 420/1400-3400 | 500/1600-2800 | 500/1600-2800 |
| Tiêu chuẩn khí thải | Euro 5 | Euro 5 | Euro 5 |
| Chế độ lái (công suất cao/ tiết kiệm nhiên liệu) | Không có/Without | ECO/Normal/SPORT | ECO/Normal/SPORT |
| Lựa chọn đa địa hình | Không có/Without | Không có/Without | Có (Tuyết/Bùn/Cát/Đất/Đá/Tự động) / With (Snow/Mud/Sand/Dirt/Auto) |
| Hệ thống truyền động | Dẫn động cầu sau/RWD | Dẫn động cầu sau/RWD | Dẫn động 2 cầu bán thời gian, gài cầu điện tử/Part-time 4WD, electronic transfer switch |
| Hộp số | Số sàn 6 cấp/6MT | Số tự động 6 cấp/6AT | Số tự động 6 cấp/6AT |
| Khóa vi sai sau | Không có/Without | Không có/Without | Có/With |
| Hệ thống treo | | | |
| | Trước | Tay đòn kép/Double wishbone | Tay đòn kép/Double wishbone | Tay đòn kép/Double wishbone |
| | Sau | Nhíp lá/Leaf spring | Nhíp lá/Leaf spring | Nhíp lá/Leaf spring |
| Vành & lốp xe | | | |
| | Loại vành | Mâm thép/Steel | Mâm đúc/Alloy | Mâm đúc/Alloy |
| | Kích thước lốp | 265/65R17 | 265/65R17 | 265/60R18 |
| Phanh | | | |
| | Trước | Đĩa thông gió/ Ventilated disc | Đĩa thông gió/ Ventilated disc | Đĩa thông gió/ Ventilated disc |
| | Sau | Tang trống/Drum | Tang trống/Drum | Đĩa thông gió/ Ventilated disc |
| Ngoại thất/Exterior | | | |
| Cụm đèn trước | | | |
| | Đèn chiếu gần | Bi-LED dạng thấu kính/Bi-LED Projector | Bi-LED dạng thấu kính/Bi-LED Projector | Bi-LED dạng thấu kính/Bi-LED Projector |
| | Đèn chiếu xa | Bi-LED dạng thấu kính/Bi-LED Projector | Bi-LED dạng thấu kính/Bi-LED Projector | Bi-LED dạng thấu kính/Bi-LED Projector |
| | Đèn chiếu sáng ban ngày | Không có/Without | LED | LED |
| | Hệ thống điều khiển đèn tự động | Có/With | Có/With | Có/With |
| | Hệ thống nhắc nhở đèn sáng | Có/With | Có/With | Có/With |
| | Hệ thống cân bằng góc chiếu | Không có/Without | Tự động/Auto | Tự động/Auto |
| | Đèn chào mừng | Không có/Without | Có/With | Có/With |
| Cụm đèn sau | Bóng thường/Bulb | LED | LED |
| Đèn báo phanh trên cao (Đèn phanh thứ ba) | LED | LED | LED |
| Đèn sương mù | | | |
| | Trước | Không có/Without | Có/With (LED) | Có/With (LED) |
| | Sau | Không có/Without | Có/With (LED) | Có/With (LED) |
| Gương chiếu hậu ngoài | | | |
| | Chức năng điều chỉnh điện | Có/With | Có/With | Có/With |
| | Chức năng gập điện | Không có/Without | Không có/Without | Có/With (Tự động) |
| | Tích hợp đèn báo rẽ | Có/With | Có/With | Có/With |
| Chức năng sấy kính sau | Có/With | Có/With | Có/With |
| Thanh cản (giảm va chạm) | | | | |
| | Trước | Có/With | Có/With | Có/With |
| | Sau | Có/With | Có/With | Có/With |
| Nội thất/Interior | | | |
| Tay lái | | | |
| | Loại tay lái | 3 chấu/ 3 spokes | 3 chấu/ 3 spokes | 3 chấu/ 3 spokes |
| | Chất liệu | Urethane | Bọc da/Leather | Bọc da/Leather |
| | Nút bấm điều khiển tích hợp | Hệ thống âm thanh, đàm thoại rảnh tay Audio system, hands-free phone | Hệ thống âm thanh, màn hình hiển thị đa thông tin, đàm thoại rảnh tay Audio system, multi-information display, hands-free phone | Hệ thống âm thanh, màn hình hiển thị đa thông tin, đàm thoại rảnh tay, điều khiển hành trình chủ động, cảnh báo chệch làn đường/ Audio system, multi-information display, hands-free phone, DRCC, LDA |
| | Điều chỉnh | Chỉnh tay 4 hướng/ Manual tilt & telescopic | Chỉnh tay 4 hướng/ Manual tilt & telescopic | Chỉnh tay 4 hướng/ Manual tilt & telescopic |
| | Trợ lực tay lái | Thủy lực biến thiên theo tốc độ/ Hydraulic with VFC | Thủy lực biến thiên theo tốc độ/ Hydraulic with VFC | Trợ lực điện/ EPS |
| Gương chiếu hậu trong | 2 chế độ ngày và đêm/Day & night | 2 chế độ ngày và đêm/Day & night | Chống chói tự động/EC |
| Cụm đồng hồ | | | |
| | Loại đồng hồ | Optitron | Digital | Digital |
| | Đèn báo Eco | Không có/Without | Có/With | Có/With |
| | Chức năng báo lượng tiêu thụ nhiên liệu | Không có/Without | Có/With | Có/With |
| | Chức năng báo vị trí cần số | Không có/Without | Có/With | Có/With |
| | Màn hình hiển thị đa thông tin | Không có/WIthout | Có (màn hình màu TFT 7″)/ With (color TFT 7″) | Digital 12.3″ |
| Ghế | | | |
| Chất liệu bọc ghế | Nỉ/Fabric | Nỉ/Fabric | Da/Leather |
| Ghế trước | | | |
| | Điều chỉnh ghế lái | Chỉnh tay 6 hướng / 6 ways manual | Chỉnh tay 6 hướng / 6 ways manual | 10 hướng chỉnh điện / 10 ways power adjust |
| | Điều chỉnh ghế hành khách | Chỉnh tay 4 hướng / 4 ways manual | Chỉnh tay 4 hướng / 4 ways manual | Chỉnh tay 4 hướng / 4 ways manual |
| Ghế sau | | | |
| | Tựa tay hàng ghế sau | Không có/Without | Có khay đựng cốc x2 / With cup holder x2 | Có khay đựng cốc x2 / With cup holder x2 |
| Tiện ích/Utilities & Comfort | | | |
| Hệ thống điều hòa | Chỉnh tay/Manual | Chỉnh tay/Manual | Tự động 2 vùng/ Dual Auto |
| | Lọc bụi PM2.5 | Có/With | Có/With | Có/With |
| Cửa gió sau | Không có/Without | Không có/Without | Có/With |
| Hộp làm mát | Không có/Without | Không có/Without | Có/With |
| Hệ thống âm thanh | | | |
| | Màn hình giải trí đa phương tiện | Cảm ứng 9”/ 9” touch screen | Cảm ứng 9”/ 9” touch screen | Cảm ứng 12.3”/ 12.3” touch screen |
| | Số loa | 4 loa/ 4 speakers | 8 loa / 8 speaker | 8 loa / 8 speaker |
| | Kết nối | USB + Bluetooth | USB + Bluetooth | USB + Bluetooth |
| | Cổng kết nối USB | Có/With | Có/With | Có/With (Type C) |
| | Kết nối Bluetooth | Có/With | Có/With | Có/With |
| | Hệ thống đàm thoại rảnh tay | Có/With | Có/With | Có/With |
| | Kết nối điện thoại thông minh | Có/With | Có/With | Có, không dây/With, wireless |
| Chìa khóa thông minh & khởi động bằng nút bấm | Không có/Without | Không có/Without | Có/With |
| Phanh đỗ điện tử & Giữ phanh tư động | Không có/Without | Không có/Without | Có/With |
| Khóa cửa điện | Có, tự đông theo tốc độ/With, auto speed door lock | Có, tự đông theo tốc độ/With, auto speed door lock | Có, tự đông theo tốc độ/With, auto speed door lock |
| Chức năng khóa cửa từ xa | Có/With | Có/With | Có/With |
| Cửa sổ điều chỉnh điện | 4 cửa (1 chạm, chống kẹt) / 4 windows (1 touch auto, jam protection) | 4 cửa (1 chạm, chống kẹt) / 4 windows (1 touch auto, jam protection) | 4 cửa (1 chạm, chống kẹt) / 4 windows (1 touch auto, jam protection) |
| Sạc không dây | Không có/Without | Có/With | Có/With |
| Hệ thống dừng và khởi động | Có/With | Có/With | Có/With |
| Hệ thống điều khiển hành trình | Không có/Without | Có/With | Có/With |
| An toàn chủ động/Active safety | | | |
| Hệ thống an toàn Toyota safety sense | | | | |
| | Cảnh báo tiền va chạm | Không có/Without | Không có/Without | Có/With |
| | Cảnh báo chệch làn đường | Không có/Without | Không có/Without | Có/With |
| | Hỗ trợ giữ làn đường | Không có/Without | Không có/Without | Có/With |
| | Điều khiển hành trình chủ động | Không có/Without | Không có/Without | Có/With |
| | Đèn chiếu xa tự động | Không có/Without | Không có/Without | Có/With |
| Hệ thống cảnh báo điểm mù | Không có/Without | Không có/Without | Có/With |
| Hệ thống cảnh báo phương tiện cắt ngang phía sau | Không có/Without | Không có/Without | Có/With |
| Hệ thống phanh hỗ trợ đỗ xe | Không có/Without | Không có/Without | Có/With |
| Hệ thống theo dõi áp suất lốp | Không có/Without | Không có/Without | Có/With |
| Hệ thống chống bó cứng phanh | Có/With | Có/With | Có/With |
| Hệ thống hỗ trợ lực phanh khẩn cấp | Có/With | Có/With | Có/With |
| Hệ thống phân phối lực phanh điện tử | Có/With | Có/With | Có/With |
| Hệ thống cân bằng điện tử | Có/With | Có/With | Có/With |
| Hệ thống kiểm soát lực kéo | Có/With | Có/With | Có/With |
| Hệ thống kiểm soát lực kéo chủ động | Không có/Without | Không có/Without | Có/With |
| Hệ thống hỗ trợ khởi hành ngang dốc | Có/With | Có/With | Có/With |
| Hệ thống hỗ trợ đổ đèo | Không có/Without | Không có/Without | Có/With |
| Đèn báo phanh khẩn cấp | Có/With | Có/With | Có/With |
| Camera lùi | Có/With | Có/With | Có/With |
| Camera toàn cảnh | Không có/Without | Không có/Without | Có/With |
| Cảm biến hỗ trợ đỗ xe | | | |
| | Sau | Không có/Without | Có/With | Có/With |
| | Trước | Không có/Without | Không có/Without | Có/With |
| | Góc trước | Không có/Without | Có/With | Có/With |
| | Góc sau | Không có/Without | Có/With | Có/With |
| An toàn bị động/Passive safety | | | |
| Túi khí | | | |
| | Túi khí người lái & hành khách phía trước | Có/With | Có/With | Có/With |
| | Túi khí bên hông phía trước | Không có/Without | Không có/Without | Có/With |
| | Túi khí rèm | Không có/Without | Không có/Without | Có/With |
| | Túi khí bên hông phía sau | Không có/Without | Không có/Without | Không có/Without |
| | Túi khí đầu gối người lái | Có/With | Có/With | Có/With |