z7648223757688b65ab48f4f09780d03aa18c41ba86642

Hotline 0981.132.904

z7648223740552990dc63a868b96a94ddf23e1d6d7be1d

Lô 08, KCN Phúc Sơn, P. Đông Hoa Lư, Tỉnh Ninh Bình

TOYOTA RAIZE

510,000,000 ₫

- Số chỗ ngồi : 5 chỗ

- Kiểu dáng: SUV

- Dung tích (cc): 998

- Công suất tối đa: 140/2400 - 4000

- Loại nhiên liệu: Xăng

- Mức tiêu thụ nhiên liệu đường hỗn hợp: 6,61 (lít/100 km)

- Kích thước dài x rộng x cao (mm): 4030 x 1710 x 1605

- Khoảng sáng gầm (mm): 200

- Hộp số: Số tự động

• Toyota Raize 2026 – mẫu SUV đô thị cỡ nhỏ hoàn toàn mới của Toyota đã chính thức ra mắt! Với thiết kế hiện đại, động cơ tiết kiệm nhiên liệu & công nghệ an toàn, đây là lựa chọn lý tưởng cho những ai đang tìm kiếm một mẫu xe gầm cao nhỏ gọn giá thành hợp lý.

• Xem ngay giá lăn bánh, khuyến mãi & đánh giá chi tiết tại Toyota Ninh Bình!

Gọi ngay 0981.132.904 để nhận báo giá tốt nhất.
 

Danh mục
Mô tả

 

GIỚI THIỆU SẢN PHẨM  

 

Sở hữu thiết kế khỏe khoắn, xe Raize hoàn toàn mới sẽ khiến bạn luôn tự hào về sự bền bỉ, thể thao trên phố. Mọi ánh mắt sẽ thu hút với chiếc xe thể thao này.  

 

 

TOYOTA RAIZE 2026 KIẾN TẠO XU HƯỚNG MỚI  

 

Phong cách ngoại thất nổi bật độc đáo giúp Toyota Raize  ghi điểm tuyệt đối với khách hàng trẻ. Toyota Raize vẫn toát lên vẻ mạnh mẽ đặc trưng của dòng Crossover. Khoảng sáng gầm cao, ốp cản trước và cụm đèn pha và hệ thống đèn Lead  

 
Toyota Raize 2025

 

Thiết kế đậm chất cá tính  

Phần đầu xe thiết kế trẻ trung nổi bật. Cản trước sử dụng ốp nhựa đen tăng chất SUV cho Toyota Raize  

 

Toyota Raize 2025

 

Thiết kế trên nền tảng DNGA  

Nền tảng DNGA cho phép xe luôn đạt độ vững cần thiết trong quá trình vận hành, đảm bảo cân bằng lái ổn định.  

 

Toyota Raize 2025

 

Chuyển động mạnh mẽ hơn  

Kích thước xe Toyota Raize Lần lượt DxRxC là 4030x 1710x 1635 mm giúp chuyển động mạnh mẽ  hơn  

Toyota Raize 2025

 

Phong cách trẻ trung thể thao  

Toyota Raize sử dụng mâm 17-Inch, thiết kế dạng lốc xoáy giúp xe trở nên thể thao, thời trang hơn  

Toyota Raize 2025 đầu xe

 

Thiết kế đèn trước  

Đèn  hậu LED thanh mảnh, nằm ngang và nối liền bằng thanh nhựa đen. Badosoc bố trí 2 hốc nhựa đen ở trên tạo điểm nhấn.  

Toyota Raize 2025

 

Gương chiếu hậu  

Gương chiếu hậu của xe Toyota Raize thiết kế dạng chỉnh điện, gập tự động tích hợp cảnh báo điểm mù (BSM).  

 

Toyota Raize 2025

 

Phần đuôi xe Toyota Raize  

Đuôi xe Toyota Raize 2026 thiết kế gọn, phong cách góc cạnh được duy trì giúp xe tươi mới hơn.  

Toyota Raize 2025

 

Cụm đèn sau Raize  

​Thiết kế cản sau  tối giản đặc trưng của Nhật Bản mang đến cảm giác rất cuốn hút với giải đèn lead cách điệu nhẹ.  

Toyota Raize 2025

 

Công nghệ hiện đại hàng đầu  

​Toyota Raize là sự kết hợp hoàn hảo giữa thiết kế mạnh mẽ, tỉ mỉ trong từng chi tiết công nghệ hiện đại.  

 

KHÔNG GIAN NỘI THẤT ẤN TƯỢNG

 

Điểm cộng của xe Raize nằm ở khoang lái với sự khác biệt hoàn hảo. Khoang lái của Toyota Raize 2026 mang đến sự khác biệt hoàn toàn với phong cách thiết kế theo xu hướng đầy tươi mới. Điểm nhấn ở nội thất xe Toyota Raize 2026 đến từ màn hình đặt nổi trên táp-lô trung tâm với kích thước lớn, cụm điều hòa gọn gàng, cần số kiểu mới.

 

nội thất Toyota Raize 2025
Toyota Raize 2025 khoang lái

 

Khoang lái rộng rãi thể thao  

Thiết kế tối ưu khoang nội thất của Toyota Raize mang lại trải nghiệm thoải mái. Tiện nghi cho cả gia đình nhờ khoảng trần xe khá tốt.  

 

ghế xe Toyota Raize 2025

 

Hàng ghế đầu với thiết kế ôm sát  

Hàng ghế đầu với thiết kế ôm sát. Hàng ghế sau của xe có thể gập phẳng với mặt sàn giúp tăng kích thước khoang chứa đồ.  

Toyota Raize 2025

 

Màn hình LCD dạng nổi kích thước 9-inch  

Màn hình LCD trung tâm dạng nổi kích cỡ 9-inch. Kết nối Carplay cho phép nắm bắt các thông tin điều khiển, kết nối và giải trí thuận tiện.  

Toyota Raize 2025

 

Phong cách nội thất hiện đại  

Bảng đồng hồ kỹ thuật số hiện đại. Người lái có thể chọn 4 chế độ hiển thị cho màn hình đồng hồ với 4 phong cách khác nhau: Advanced, Exciting, Simple và Analog.  

Toyota Raize 2025

 

Tay lái  

Tay lái 3 chấu tích hợp các phím điều khiển hệ thống âm thanh và đàm thoại rảnh tay đem lại sự tiện nghi cao cho người lái.  

toyota raize

 

Khoang hành lý sau thể tích lớn  

Khoang hành lý sau của xe có thể tích 369 lít, và hàng ghế sau cũng có thể gập phẳng để chứa nhiều đồ đạc hơn nữa  

 
Toyota Raize 2025

 

VẬN HÀNH ỔN ĐỊNH TIẾT KIỆM NHIÊN LIỆU  

 

Sức mạnh của Toyota Raize đến từ khối động cơ xăng tăng áp 1.0L, 3 xy-lanh. Công suất đạt mức 98 mã lực tại 6.000 vòng/phút và mô-men xoắn cực đại 140 Nm tại dãy vòng tua 2.400-4.000 vòng/phút.  

 

Toyota Raize 2025

 

Hệ thống truyền động kép D-CVT  

Toyota Raize 2026 dùng hệ thống truyền động kép D-CVT. Chiếc mini SUV có cả bản dẫn động một cầu 2WD hoặc dẫn động 2 cầu 4WD  

Toyota Raize 2025

 

Vận hành ổn định trong mọi điều kiện  

Toyota Raize vận hành ổn định nhờ hệ thống treo  được thiết kế rất mềm mại để người lái có thể cảm nhận sự ổn định, cứng cáp.  

Toyota Raize 2025

 

Tiết kiệm nhiên liệu  

Nhờ sử dụng dung tích nhỏ nên Toyota Raize rất tiết kiệm nhiên liệu với 5.4L/100km  

 
Toyota Raize 2025

 

ĐỘNG CƠ VÀ KHẢ NĂNG VẬN HÀNH  

 

Toyota Raize sử dụng loại động cơ tăng áp, thay cho động cơ nạp khí tự nhiên thường thấy. Trang bị thêm bộ turbo, động cơ của Raize đạt ngưỡng mô-men xoắn cực đại 140 Nm ngay từ dải tua máy 2.400 vòng/phút. Đây cũng là đặc trưng của loại động cơ tăng áp, thường đạt ngưỡng mô-men xoắn cực đại sớm hơn so với loại nạp khí tự nhiên.  

 

Toyota Raize 2025
động cơ Toyota Raize 2025

 

Động cơ Tubor 1.0 tăng áp  

Động cơ 1.0 Turbo có khả năng tăng tốc tốt tương đương với động cơ 1.5L, đặc biệt khi chạy ở tốc độ thấp, mức tiêu hao nhiên liệu lại ít hơn.  

hỗ trợ khỏi hành ngang dốc Toyota Raize 2025

 

Hệ thống hỗ trợ khởi hành ngang dốc (HAC)  

HAC sẽ tự động phanh các bánh xe trong 2 giây giúp xe không bị trôi, khi người lái chuyển từ chân phanh sang chân ga để khởi hành ngang dốc.  

CF073A89F695CA6B532C55D73CF0DFB1

 

Hệ thống cân bằng điện tử (VSC)  

SC giúp kiểm soát tình trạng trượt và tăng cường độ ổn định khi xe vào cua, đảm bảo xe luôn vận hành đúng quỹ đạo mong muốn.  

kiểm soát lực kéo Toyota raize 2025

 

Hệ thống kiểm soát lực kéo (TRC)

TRC kiểm soát độ cân bằng thông qua việc tăng giảm lực chuyển động đến các bánh xe và tốc độ từng bánh xe.
cảnh báo phương tiện cắt ngang

 

Hệ thống cảnh báo phương tiện cắt ngang – RCTA

Hệ thống cảnh báo phương tiện cắt ngang phía sau giúp đảm bảo an toàn khi lùi.
phân phối lực phanh điện tử EBD

 

Hệ thống phân phối lực phanh điện tử (EBD)

BD giúp phân bổ lực phanh hợp lý đến các bánh xe, giúp nâng cao hiệu quả phanh, đặc biệt khi xe đang chất tải hoặc vào cua.
B690D88367AE9A5823F113689B4E8DE1

 

Cảm biến đỗ xe

Raize được trang bị 2 cảm biến phía trước và 2 cảm biến phía sau. Khi phát hiện vật cản, hệ thống sẽ phát ra tín hiệu âm thanh và hiển thị thông báo trên màn hình giúp người lái dễ dàng nhận biết.
cảnh báo điểm mù toyota raize 2025

 

Hệ thống cảnh báo điểm mù – BSM

Hệ thống cảnh báo điểm mù sử dụng công nghệ radar giúp xác định mọi đối tượng trong khu vực điểm mù của xe.
camera lùi toyota raize 2025

 

Camera lùi

Màn hình hiển thị hình ảnh được ghi từ camera lùi, hỗ trợ xác định an toàn phía sau.

 

THÔNG SỐ KỸ THUẬT TOYOTA RAIZE 2026  

 

Kích thước / Kích thước

 

Kích thước tổng thể bên ngoài: 4030 x 1710 x 1605 mm

Chiều dài cơ sở: 2525 mm

Chiều rộng cơ sở (Trước/Sau): 1475/1470 mm

Khoảng sáng gầm xe: 200 mm

Bán kính vòng quay tối thiểu: 5,1 m

Trọng lượng lề: 1035 kg

Dung tích bình nhiên liệu: 36 L

 

Động cơ – Vận hành / Động cơ – Hiệu suất

 

Dung tích động cơ: 998 cc

Loại động cơ: Tăng áp / Turbo

Công suất tối đa: 98/6000 hp/rpm

Mô-men xoắn cực đại: 140/2400-4000 Nm/rpm

Tiêu chuẩn khí thải: Euro 5

Chế độ lái: Nguồn

Hộp số: CVT

Lẫy chuyển số: Có

Hệ thống treo (Trước): Mc Pherson

Hệ thống treo (Sau): Dầm xoắn phụ thuộc

Hệ thống lái: Trợ lực điện

Kích thước lốp: 205/60R17

Chất liệu bánh xe: Hợp kim nhôm

Phanh (Trước): Đĩa

Phanh (Sau): Tang trống

Tiêu thụ nhiên liệu (Ngoài đô thị): 4,8 L/100km

Tiêu thụ nhiên liệu (Kết hợp): 5,6 L/100km

Tiêu thụ nhiên liệu (Đô thị): 7,0 L/100km

 

Ngoại thất / Bên ngoài

 

Đèn pha: LED với điều khiển đèn tự động

Đèn báo rẽ: LED tuần tự

Đèn chạy ban ngày: LED

Đèn sương mù: Halogen

Đèn hậu: LED

Đèn phanh trên cao: LED

Gương chiếu hậu: Chỉnh điện, tự động gập lại

Cánh lướt gió sau: Có

Tay nắm cửa: Mạ crôm

Ăng-ten: Vây cá mập

 

Nội thất / Nội thất

 

Chất liệu vô lăng: Da/vải

Điều chỉnh vô lăng: Nghiêng

Nút điều khiển vô lăng: Âm thanh, chế độ lái, MID

 

NỘI THẤT / INTERIOR

 

Màn hình đa thông tin / Multi-Information display: 7 inch, 4 chế độ hiển thị / 7 inch, 4 selectable themes

Gương chiếu hậu trong xe / Inside rear view mirror: 2 chế độ ngày và đêm / Day & Night

Chất liệu ghế / Seat material: Da pha nỉ / Leather + Fabric

Điều chỉnh hàng ghế trước / Front seat adjustment:  
 

Ghế lái / Driver: Chỉnh tay 6 hướng / 6 ways manual

Ghế hành khách / Passenger: Chỉnh tay 4 hướng / 4 ways manual

Khay giữ cốc / Cup holder: 2 vị trí phía trước / 2 front

Khay để đồ dưới ghế / Under seat tray: Ghế hành khách phía trước / Passenger seat

Hộp đấm trước / Front console box: Hộc để đồ 2 bên / 2 side boxes

Bệ tỳ tay trung tâm / Center armrest: Kèm hộp để đồ / With console box

Túi để đồ lưng ghế / Seat back pocket: Ghế lái + ghế hành khách / Driver + Passenger

 

TIỆN ÍCH / CONVENIENCE

 

Hệ thống điều hòa / Air conditioner: Tự động / Auto

Kích thước màn hình / Audio size: 9 inch

Hệ thống âm thanh / Audio: Apple CarPlay + Android Auto, Có / With

Số loa / Number of speaker: 6

Nguồn sạc 12V/120V / Power socket: Có / With

Sạc điện / Charger: Cổng sạc USB 2.1A / 2.1A USB charger, Có / With

Chìa khóa thông minh + Khởi động nút bấm / Smart key + Push start: Có / With

Đèn trần xe / Room lamp: Ghế lái + ghế hành khách, đèn trung tâm / Driver seat + Passenger, Center

Đèn khoang hành lý / Luggage room lamp: Có / With

Tấm chắn nắng / Sun visor: Có gương trang điểm / With vanity

Tấm ngăn khoang hành lý / Tonneau cover: Có / With

Lốp dự phòng / Spare tyre: Như lốp chính / Ground tyre

Móc khoang hành lý / Deck hook: 4 điểm / With 4 points

Kính chỉnh điện / Power window: 4 cửa, Ghế lái: tự động lên xuống + chống kẹt / 4 door, D: Auto up/down + Jam protector

 

SECURITY / AN NINH

 

Cảnh báo / Alarm: Có / With

Mã hoá động cơ / Immobilizer: Có / With

 

AN TOÀN / SAFETY

 

Hệ thống chống bó cứng phanh / ABS (Anti-block Brake System): Có / With  

Hệ thống phân phối lực phanh điện tử / EBD (Emergency Brake Distribution): Có / With  

Hệ thống cân bằng điện tử / VSC (Vehicle Stability Control): Có / With  

Hệ thống kiểm soát lực kéo / TRC (Traction control): Có / With  

Hệ thống hỗ trợ khởi hành ngang dốc / HAC (Hill Start Assist control): Có / With1  

Hệ thống cảnh báo điểm mù / BSM (Blind Spot Monitor): Có / With  

Hệ thống cảnh báo phương tiện cắt ngang phía sau / RCTA (Rear Cross Traffic2 Alert): Có / With

Hệ thống cảm biến / Sensor: Trước 2 – Sau 2 / Front 2 – Rear 2

Camera lùi / Back camera: Có / With

Túi khí / Airbags: 6

Khóa cửa theo tốc độ / Speed door lock: Có / With

untitled-1-1

Website toyotaninhbinh là trang thông tin và tư vấn sản phẩm xe Toyota do Nhân viên kinh doanh được ủy quyền của Công ty Cổ phần Toyota Ninh Bình trực tiếp quản lý và vận hành.

a1

THÔNG TIN LIÊN HỆ

Công ty cổ phần Toyota Ninh Bình      
> Địa chỉ: Lô 08, KCN Phúc Sơn, Đường Trần Nhân Tông, Phường Đông Hoa Lư, Tỉnh Ninh Bình      

> Hotline 0981.132.904

> Email: toyotaninhbinhthanhtv@gmail.com

THỜI GIAN LÀM VIỆC

Ngày: Thứ 2 - Thứ 7

Giờ: 8h00 - 17h15

Nghỉ lễ tết: Theo quy định Nhà Nước

TƯ VẤN

Trả góp
Bảo dưỡng
Bảo hành
Bảo hiểm
Chăm sóc xe
Thuỷ kích
Thông số lốp

picture1-1-600x192-1